phụ đính
Định nghĩa
Danh từ:
- Tài liệu, văn bản hoặc hình ảnh được thêm vào một tài liệu chính để bổ sung thông tin: "phụ đính" thường là một phần riêng biệt, có thể rời hoặc được đính kèm, nhằm làm rõ hoặc cung cấp thêm chi tiết cho nội dung chính.
Tính từ:
- Có tính chất bổ sung, được thêm vào: Dùng để mô tả một phần nội dung được chèn thêm vào văn bản gốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuốn sách có một phụ đính dài 20 trang giải thích các thuật ngữ chuyên môn.
- Công văn gửi kèm theo một phụ đính liệt kê đầy đủ các số liệu thống kê.
Tính từ:
- Phần tài liệu phụ đính này rất cần thiết để hiểu rõ báo cáo.
- Anh ấy đã chuẩn bị một bản đồ phụ đính để minh họa cho bài thuyết trình.
Các cách sử dụng nâng cao
"đính kèm theo phụ đính": một cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh việc có tài liệu bổ sung đi kèm.
- Hợp đồng được đính kèm theo phụ đính quy định chi tiết các điều khoản thanh toán.
trong văn phong hành chính, học thuật: "phụ đính" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, luận văn, báo cáo khoa học để chỉ các phần phụ lục, bảng biểu, biểu mẫu đi kèm.
Biến thể và từ gần giống
- Phụ lục (danh từ): phần bổ sung ở cuối sách hoặc tài liệu, thường có nội dung tương tự "phụ đính" nhưng có thể mang tính hệ thống hơn (ví dụ: phụ lục A, phụ lục B).
- Tài liệu đính kèm (cụm danh từ): cách nói thông dụng hơn, chỉ chung các văn bản, file được gửi kèm theo thư từ, email.
- Bản phụ (danh từ): bản sao hoặc bản có nội dung bổ sung.
Từ đồng nghĩa
- Phần bổ sung
- Tài liệu kèm theo
- Văn bản đính kèm
Từ trái nghĩa
- Văn bản chính
- Nội dung cốt lõi
Lưu ý sử dụng
- Từ "phụ đính" mang sắc thái trang trọng và chuyên môn, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh thông thường, người ta hay dùng các cụm như "tài liệu đính kèm", "giấy tờ kèm theo" hơn.